Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

宁静 (níngjìng)

níngjìng

Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
ninh tĩnh

Nghĩa

  1. yên tĩnh; yên lặng; tĩnh mịch (hoàn cảnh, tâm tư)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 宁静