Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

安妮·海瑟薇 (ānnī·hǎi sè wēi)

ānnī·hǎi sè wēi

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
an ni hải sắt vi

Nghĩa

  1. Anne Hathaway (1982-), nữ diễn viên người Mỹ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ