安慰安慰 (ānwèi)ānwèiCấp độ HSKHSK 5Từ loạiDanh từ, Động từHán Việtan ủyLưu vào ghi chú mớiNghĩa1an ủi; xoa dịu; dỗ dành; trấn an2thoải mái; an nhàn; dễ chịu3sự an ủi