Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

安抚 (ānfǔ)

ānfǔ

Từ loại
Động từ
Hán Việt
an phủ

Nghĩa

  1. làm yên lòng; vỗ về; động viên; bình định; dẹp yên, trấn an; an phủ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 安抚