Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

安排 (ānpái)

ānpái

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Động từ
Hán Việt
an bài
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. sắp đặt; sắp xếp; bố trí; thu xếp
  2. cách bố trí; sự trình bày; sự sắp đặt; sơ đồ bố trí; ma-két; dạng thức, sự an bài; dàn
  3. gán
  4. cất đặt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ