Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

安瓶 (ānpíng)

ānpíng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
an bình

Nghĩa

  1. ampoule (từ khóa)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ