Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

完美 (wánměi)

wánměi

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
hoàn mĩ

Nghĩa

  1. hoàn mỹ; tốt đẹp hoàn toàn, hoàn hảo; vẹn vẽ

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 完美