宏旨宏旨 (hóngzhǐ)hóngzhǐTừ loạiDanh từHán Việthoành chỉLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ý chính; tôn chí; ý nghĩa to lớn; ý nghĩa quan trọng; tôn chỉ quan trọng