Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

官宦人家 (guānhuànrénjiā)

guānhuànrénjiā

Hán Việt
quan hoạn nhân gia

Nghĩa

  1. gia đình của một chức năng (tức là tầng lớp trung lưu có học vào thời nhà Thanh)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ