Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

官桂 (guānguì)

guānguì

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
quan quế

Nghĩa

  1. Quế Trung Quốc (Cinnamomum cassia)
  2. cũng được viết 肉桂

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ