Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
宛
若
宛若 (wǎnruò)
wǎnruò
Từ loại
Động từ
Hán Việt
uyển nhược
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
giống như
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
宛
wǎn
quanh co; uốn lượn; họ Uyển
若
ruò
như; dường như; nếu như; nếu; ví như