Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
审
判
官
审判官 (Shěnpànguān)
Shěnpànguān
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
Phán xét
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
审
shěn
tường tận; chu đáo; kĩ lưỡng; thẩm tra; xem xét
判
pàn
chia ra; phân ra; phân biệt; khác hẳn; khác nhau rõ rệt
官
guān
quan; nhân viên; nhà nước