Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
审
判
席
审判席 (shěnpànxí)
shěnpànxí
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thẩm phán tịch
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
ghế phán xét
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
审
shěn
tường tận; chu đáo; kĩ lưỡng; thẩm tra; xem xét
判
pàn
chia ra; phân ra; phân biệt; khác hẳn; khác nhau rõ rệt
席
xí
chiếu; cái chiếu; ghế ngồi; chỗ ngồi