Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

审慎 (shěnshèn)

shěnshèn

Từ loại
Tính từ, Động từ, Phó từ
Hán Việt
thẩm thận

Nghĩa

  1. thận trọng; cẩn thận; kĩ lưỡng; kỹ lưỡng

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 审慎