Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

审批 (shěnpī)

shěnpī

Từ loại
Động từ
Hán Việt
thẩm phê
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. phê duyệt; xét duyệt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ