Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

审查 (shěnchá)

shěnchá

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
thẩm tra
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. thẩm tra; xem xét; xét duyệt; thẩm xét; khảo duyệt

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 审查