宣传宣传 (xuānchuán)xuānchuánCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từ, Danh từ, 动Hán Việttuyên truyềnTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tuyên truyền