Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
宣
告
宣告 (xuāngào)
xuāngào
Từ loại
Động từ
Hán Việt
tuyên cáo
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
tuyên bố; tuyên cáo
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
宣
xuān
truyền bá; thông báo; khai thông; khơi dòng
告
gào
bảo; nói; cáo; nói với; báo cho biết; nói cho hay; nói cho biết; tố cáo; kiện
Từ có chứa 宣告
单方宣告
dānfāngxuāngào
đơn phương tuyên cáo
tuyên bố đơn phương