宣言宣言 (xuānyán)xuānyánTừ loạiDanh từ, 名Hán Việttuyên ngônTần suấtTừ thông dụngLưu vào ghi chú mớiNghĩa1tuyên ngôn2tuyên cáo; tuyên bố3lời nhắn, nhắc nhở