宣誓供词证明宣誓供词证明 (xuānshì gòngcí zhèngmíng)xuānshì gòngcí zhèngmíngHán Việttuyên thệ cung từ chứng minhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1bản tuyên thệ2lắng đọng (luật)