Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

宣誓供词证明 (xuānshì gòngcí zhèngmíng)

xuānshì gòngcí zhèngmíng

Hán Việt
tuyên thệ cung từ chứng minh

Nghĩa

  1. bản tuyên thệ
  2. lắng đọng (luật)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ