Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
家
乡
话
家乡话 (Jiāxiānghuà)
Jiāxiānghuà
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
phương ngữ bản địa
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
家
jiā
gia đình; nhà; nơi ở; nhà; chỗ ở
乡
xiāng
thôn quê; nông thôn; làng; quê hương
话
huà
lời nói; thoại; chuyện; nói; bàn