Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

容量 (róngliàng)

róngliàng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
dung lượng

Nghĩa

  1. dung lượng; lượng chứa
  2. số lượng dung nạp

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 容量