Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
宽
慰
宽慰 (kuānwèi)
kuānwèi
Từ loại
Động từ
Hán Việt
khoan uỷ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
an ủi; khuyên giải
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
宽
kuān
rộng; bao quát; độ rộng; chiều rộng
慰
wèi
an ủi; thăm hỏi; yên lòng; yên tâm