Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
宿
恨
宿恨 (sùhèn)
sùhèn
Từ loại
Danh từ, Động từ
Hán Việt
tú hận
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
hận thù cũ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
宿
sù
ngủ đêm; ở; họ Túc
恨
hèn
thù hận; hận; oán hận; căm hận; căm thù; căm ghét; căm tức; căm hờn; hối hận; ân hận