Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

宿舍 (sùshè)

sùshè

Cấp độ HSK
HSK 5
Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
túc xá

Nghĩa

  1. Kí túc; kí túc xá; phòng tập thể; nhà tập thể
  2. học xá
  3. túc xá

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 宿舍