Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

寂寂 (jíjí)

jíjí

Từ loại
Từ trạng thái, Động từ, Phó từ
Hán Việt
tịch tịch

Nghĩa

  1. vắng vẻ; yên lặng; yên tĩnh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.