寂静寂静 (jìjìng)jìjìngCấp độ HSKHSK 6Từ loạiTính từ, Động từHán Việttịch tĩnhLưu vào ghi chú mớiNghĩa1vắng vẻ; trống trải; yên lặng; yên tĩnh; phăng phắc; mịch; phắc; im bặt; phắc phắc