Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

富富有余 (fùfùyǒuyú)

fùfùyǒuyú

Hán Việt
phú phú hữu dư

Nghĩa

  1. giàu có; dư dả

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ