Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

富裕 (fùyù)

fùyù

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ
Hán Việt
phú dụ

Nghĩa

  1. giàu có; dồi dào; sung túc (tài sản); no
  2. làm cho giàu có

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 富裕