Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
富
豪
富豪 (fùháo)
fùháo
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
phú hào
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
phú hào; trùm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
富
fù
giàu; giàu có; sung túc; phú; làm cho giàu có
豪
háo
người tài; hào kiệt; anh hào; văn hào; người tài năng xuất chúng; hào; hào phóng; hào sảng; phóng khoáng; khí phách lớn
Từ có chứa 富豪
亿万富豪
yìwànfùháo
ức vạn phú hào
nhiều triệu phú