Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

寐龙 (mèilóng)

mèilóng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
mị long

Nghĩa

  1. Mei long, loài khủng long
  2. Mei, chi khủng long

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ