Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

寒流 (hánliú)

hánliú

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hàn lưu

Nghĩa

  1. dòng nước lạnh (ngoài biển); hàn lưu; dòng nước băng giá
  2. luồng không khí lạnh; luồng khí lạnh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ