Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

寒潮 (háncháo)

háncháo

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
hàn triều

Nghĩa

  1. luồng không khí lạnh; luồng khí lạnh; luồng gió lạnh

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ