寡寡 (guǎ)guǎTừ loạiTính từ, Động từHán ViệtquảLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ít; hẹp; hạn hẹp; hẹp hòi2nhạt nhẽo; nhạt; vô vị; nhạt thếch3quả phụ; goá; goá chồng