Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
寸
晷
寸晷 (cùnguǐ)
cùnguǐ
Từ loại
Lượng từ, Động từ
Hán Việt
thốn quỹ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
xem 寸阴
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
寸
cùn
tấc (đơn vị đo chiều dài, 10 phân là 1 tấc, 10 tấc là 1 thước TQ); thốn; rất ngắn; rất bé; rất lùn; chút ít; rất nhỏ
晷
guǐ
bóng mặt trời; thời gian; nhật quỹ (dụng cụ tính thời gian thời xưa)