Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

对付 (duìfù)

duìfù

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ
Hán Việt
đối phó

Nghĩa

  1. ứng phó; đối phó
  2. tạm; tạm bợ
  3. hợp nhau; hợp
  4. chống chế

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ