对垒对垒 (duìlěi)duìlěiTừ loạiĐộng từ, Danh từHán Việtđối luỹLưu vào ghi chú mớiNghĩa1đối chọi; đấu; đương đầu; đối đầu (trong chiến đấu, đánh cờ, đánh bóng)