对待对待 (duìdài)duìdàiCấp độ HSKHSK 5Từ loạiĐộng từHán Việtđối đãiLưu vào ghi chú mớiNghĩa1ở thế tương đối; liên quan với nhau; tương quan2đối đãi; đối xử; cư xử