Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
对
杯
对杯 (duìbēi)
duìbēi
Từ loại
Động từ
Hán Việt
đối bôi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đối ẩm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
对
duì
trả lời; đáp lời; đối đáp; đối đãi; đối xử; đối phó
杯
bēi
tách; cốc; chén; ly; cúp (giải thưởng hình ly cốc)