Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

对称破缺 (duìchènpòquē)

duìchènpòquē

Hán Việt
đối xưng phá khuyết

Nghĩa

  1. phá vỡ đối xứng (vật lý)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 对称破缺