Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

对话 (duìhuà)

duìhuà

Cấp độ HSK
HSK 4
Từ loại
Động từ, Danh từ
Hán Việt
đối thoại
Tần suất
Từ thông dụng

Nghĩa

  1. đối thoại; lời thoại; lời đối thoại (trong tiểu thuyết, kịch)
  2. đối thoại; đàm phán; tiếp xúc (giữa các nước)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 对话