Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
尉
迟
尉迟 (yùchí)
yùchí
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
uất trì
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
họ Uất Trì
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
尉
wèi
quan uý (thời xưa); sĩ quan cấp uý; uý
迟
chí
chậm; rề rà; dềnh dàng; trì trệ; trễ; muộn
Từ có chứa 尉迟
尉迟恭
yùchígōng
uý trì cung
Tướng quân Yuchi Gong (585-658), nhà quân sự nổi tiếng có công sáng lập triều đại nhà Đường