Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
少
儿
少儿 (shào'ér)
shào'ér
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thiếu nhi
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
đứa trẻ
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
少
shǎo
ít; thiểu; thiếu
儿
ér
trẻ con; trẻ; nhi đồng; con nít; thanh niên; người trẻ; trai tráng (thường chỉ phái nam)
Từ có chứa 少儿
少儿不宜
shào'érbùyí
thiếu nhi bất nghi
không phù hợp cho trẻ em