Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

尖端 (jiānduān)

jiānduān

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Từ phân loại, Danh từ, Tính từ
Hán Việt
tiêm đoan

Nghĩa

  1. mũi nhọn; đỉnh điểm
  2. tột đỉnh; đỉnh cao; mũi nhọn, tối tân (kỹ thuật khoa học)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ