Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

尖锐 (jiānruì)

jiānruì

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Tính từ, Động từ
Hán Việt
tiêm nhuệ

Nghĩa

  1. sắc bén; sắc nhọn; bén (công cụ, vũ khí)
  2. sắc bén; sâu sắc; sắc sảo
  3. chói tai (âm thanh)
  4. kịch liệt; gay gắt (ngôn luận, đấu tranh)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 尖锐