尖锐 (jiānruì)
- Từ loại
- Tính từ, Động từ
- Hán Việt
- tiêm nhuệ
Nghĩa
- sắc bén; sắc nhọn; bén (công cụ, vũ khí)
- sắc bén; sâu sắc; sắc sảo
- chói tai (âm thanh)
- kịch liệt; gay gắt (ngôn luận, đấu tranh)
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.