Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
尘
土
尘土 (chéntǔ)
chéntǔ
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
trần thổ
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
bụi bặm; bụi đất
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
尘
chén
bụi; vết nhơ; rác; cõi trần; trần; trần thế; cõi tục; trần gian
土
tǔ
đất; thổ nhưỡng; đất đai; ruộng đất