Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

尘土 (chéntǔ)

chéntǔ

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
trần thổ

Nghĩa

  1. bụi bặm; bụi đất

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ