Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

就职 (jiùzhí)

jiùzhí

Cấp độ HSK
HSK 6
Từ loại
Động từ li hợp, Động từ, Danh từ
Hán Việt
tựu chức

Nghĩa

  1. nhậm chức; nhận chức; tựu vị

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 就职