Bỏ qua đến nội dung
Trùm Chinese
Trợ lý AI
Ghi chú
Tiếng Việt
Đăng nhập
Bắt đầu
Từ điển
Tìm trong từ điển
尸
禄
尸禄 (shīlù)
shīlù
Từ loại
Danh từ
Hán Việt
thi lộc
Lưu vào ghi chú mới
Nghĩa
1
để tổ chức một người mua sắm
Ví dụ và giải thích
Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.
Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.
Xem ví dụ
Các chữ
尸
shī
thi thể; xác chết; thi hài; thi chủ (người ngồi vị trí thay người được cúng tế)
禄
lù
lộc; bổng lộc (thường dùng thời cổ đại); họ Lộc