Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

尼泊尔 (níbó'ěr)

níbó'ěr

Từ loại
Danh từ, Danh từ chỉ vị trí
Hán Việt
ni bạc nhĩ

Nghĩa

  1. Nê-pan; Nepal (viết tắt là Nep.)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ

Từ có chứa 尼泊尔