Bỏ qua đến nội dung
Logo Trùm ChineseTrùm Chinese
Từ điển

尿嘧啶 (niàomìdìng)

niàomìdìng

Từ loại
Danh từ
Hán Việt
niếu mật đính

Nghĩa

  1. nucleotide uracil (U, bắt cặp với adenin A 腺嘌呤 trong RNA)

Ví dụ và giải thích

Mở mục từ đầy đủ sẽ dùng 1 lượt tra miễn phí hôm nay.

Đăng nhập để có thêm lượt tra miễn phí mỗi ngày.

Các chữ